Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô - Tháo Và Lắp Các Cảm Biến

 Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô – Tháo Và Lắp Các Cảm Biến

 

 tieng-anh-chuyen-nganh-o-to-obd-viet-nam-145

 

Cùng OBD Việt Nam tìm hiểu tiếng anh chuyên ngành ô tô: Tháo và lắp cảm biến dưới bài viết này nhé. 

 

Boost Pressure Sensor – Remove and Install

Cảm biến áp suất tăng áp – Tháo gỡ và lắp đặt

Removal Procedure

Quy trình tháo gỡ

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bám bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

 

Cảm biến áp suất tăng áp – Tháo gỡ và lắp đặt

1. Disconnect harness assembly (2).

Rút cụm giắc nối (2)

2. Remove boost pressure sensor (1) and the O-ring seal.

Tháo cảm biến áp suất tăng áp (1) và vòng sin.

 

Installation Procedure

Quy trình lắp đặt

Note: Check the O-ring seals for wear or for damage. Replace the components, if necessary.

Chú ý: Kiểm tra vòng sin có bị mòn hoặc bị hỏng không. Thay thế bằng vòng sin mới nếu cần thiết.

1. Install the O-ring seal onto boost pressure sensor (1). Install boost pressure sensor (1). Tighten boost pressure sensor (1) to a torque of 10 ± 2 N·m (89 ± 18 lb in).

Lắp vòng sin vào cảm biến áp suất tăng áp (1). Lắp đặt cảm biến áp suất tăng áp (1). Xiết chặt cảm biến áp suất tăng áp (1) với lực xiết khoảng 10 ± 2 N.m (89 ± 18 lb in).

2. Connect harness assembly (2).

Cắm cụm giắc nối lại (2).

 

Coolant Temperature Sensor – Remove và Install

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát – Tháo gỡ và lắp đặt

Removal Procedure

Quy trình tháo gỡ

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Care must be taken to ensure that fluids are contained during performance of inspection, maintenance, testing, adjusting, and repair of the product. Be prepared to collect the fluid with suitable containers before opening any compartment or disassembling any component containing fluids.

Dispose of all fluids according to local regulations and mandates.

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Phải đảm bảo rằng các chất lỏng được chứa trong quá trình kiểm tra, bảo dưỡng, điều chỉnh và sửa chữa. Cần chuẩn bị các thùng chứa phù hợp để chứa chất lỏng trước khi mở các bộ phận hoặc tháo rời các bộ phận có chứa chất lỏng bên trong.

Thu dọn tất cảc dung dịch theo đúng như quy định và yêu cầu ở địa phương của bạn.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

 

1. Drain the coolant from the cooling system into a suitable container for storage or for disposal.

Dẫn nước làm mát trong hệ thống làm mát vào trong thùng chứa phù hợp để chứa hoặc để xử lý.

Cảm biến áp suất tăng áp – Tháo gỡ và lắp đặt

2. Disconnect harness assembly (1).

Rút cụm giắc nối cảm biến (1).

3. Remove water temperature sensor (2) and the O-ring seal.

Tháo cảm biến nhiệt độ nước (2) và vòng sin.

Installation Procedure

Quy trình lắp đặt

Note: Check the O-ring seals for wear or for damage. Replace the components, if necessary.

Chú ý: Kiểm tra vòng sin có bị mòn hoặc bị hỏng không. Thay thế bằng vòng sin mới nếu cần thiết.

Cảm biến áp suất tăng áp – Tháo gỡ và lắp đặt

 

 

1. Install the O-ring seal onto water temperature sensor (2). Install water temperature sensor (2). Tighten water temperature sensor (2) to a torque of 15 ± 3 N·m (11 ± 2 lb ft).

Lắp vòng sin vào cảm biến nhiệt độ nước (2). Lắp đặt cảm biến nhiệt độ nước (2). Xiết chặt cảm biến nhiệt độ nước (2) với lực xiết khoảng 15 ± 3 N.m (11 ± 2 lb ft)

2. Connect harness assembly (1).

Cắm lại cụm giắc nối cảm biến (1).

3. Fill the cooling system.

Bổ sung nước làm mát vào trong hệ thống làm mát.

 

Crankshaft Position Sensor – Remove and Install

Cảm biến vị trí trục khuỷu – Tháo gỡ và Lắp đặt

Removal Procedure

Quy trình tháo gỡ

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

Disconnect harness assembly (1). Remove bolt (3) and crankshaft position sensor (2).

Rút cụm giắc nối (1). Tháo bu lông (3) và cảm biến vị trí trục khuỷu (2).

 

Installation Procedure:

Quy trình lắp đặt:

 

Cảm biến vị trí trục khuỷu – Tháo gỡ và Lắp đặt

 

 

 

 

Note: Check the O-ring seals for wear or for damage. Replace the components, if necessary.

Chú ý: Kiểm tra vòng sin có bị mòn hoặc bị hỏng không. Thay thế bằng vòng sin mới nếu cần thiết.

 

Cảm biến vị trí trục khuỷu – Tháo gỡ và Lắp đặt

 

 

1. Install crankshaft position sensor (2). Install bolt (3). Tighten bolt (3) to a torque of 17 ± 2 N·m (13 ± 1 lb ft). Connect harness assembly (1).

Lắp đặt cảm biến vị trí trục khuỷu (2). Vặn bu lông (3). Xiết bu lông (3) với lực khoảng 17 ± 2 N·m (13 ± 1 lb ft). Cắm lại giắc kết nối (1).

 

 

Với tốc độ tăng trưởng của ngành ô tô cực nhanh, xu hướng công nghệ ngày càng hiện đại và thông minh hơn. Vấn đề Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô luôn là rào cản khó khăn nhất mà mỗi sinh viên, mỗi người thợ, kỹ thuật viên gặp phải trong quá trình học tập và làm việc. Đặc biệt, trong quá trình chẩn đoán, kỹ thuật viên cũng gặp rất nhiều khó khăn khi tiếp cận với các dòng máy chẩn đoán hầu hết sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh.

 

Xem thêm:

 

 Bộ Sách Tiếng Anh Chẩn Đoán Và Cẩm Nang Mã Lỗi Ô Tô

 

Engine Oil Pressure Sensor – Remove and Install

Cảm biến áp suất dầu động cơ – Tháo gỡ và Lắp đặt

Removal Procedure

Quy trình tháo gỡ

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Care must be taken to ensure that fluids are contained during performance of inspection, maintenance, testing, adjusting, and repair of the product. Be prepared to collect the fluid with suitable containers before opening any compartment or disassembling any component containing fluids.

Dispose of all fluids according to local regulations and mandates.

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Phải đảm bảo rằng các chất lỏng được chứa trong quá trình kiểm tra, bảo dưỡng, điều chỉnh và sửa chữa. Cần chuẩn bị các thùng chứa phù hợp để thu chứa chất lỏng trước khi mở các bộ phận hoặc tháo rời các bộ phận có chứa chất lỏng bên trong.

Thu dọn tất cảc dung dịch theo đúng như quy định và yêu cầu ở địa phương của bạn.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

 

Cảm biến áp suất dầu động cơ – Tháo gỡ và Lắp đặt

 

 

1. Disconnect harness assembly (1).

Rút giắc cụm giắc nối (1).

2. Remove engine oil pressure sensor (2) and the O-ring seal.

Tháo cảm biến áp suất dầu động cơ (2) và vòng sin.

 

Installation Procedure

Quy trình cài đặt

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

 

Cảm biến áp suất dầu động cơ – Tháo gỡ và Lắp đặt

 

 

 

1. Install the O-ring seal onto engine oil pressure sensor (2). Install engine oil pressure sensor (2). Tighten engine oil pressure sensor (2) to a torque of 10 ± 2 N·m (89 ± 18 lb in).

Lắp vòng sin vào cảm biến áp suất dầu động cơ (2). Lắp đặt cảm biến áp suất dầu động cơ (2). Xiết cảm biến áp suất dầu động cơ (2) với lực xiết khoảng 10 ± 2 N·m (89 ± 18 lb in).

2. Connect harness assembly (1).

Cắm lại giắc kết nối (1).

 

Fuel Pressure Sensor – Remove and Install

Cảm biến áp suất nhiên liệu – Tháo gỡ và Cài đặt

Removal Procedure

Quy trình tháo gỡ

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Fuel leaked or spilled onto hot surfaces or electrical components can cause a fire.

Turn the disconnect switch OFF when draining and/or removing any fuel system components.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

Nhiên liệu rò rỉ hoặc tràn lên bề mặt nóng hoặc thiết bị điện có thể gây cháy nổ.

Tắt chìa khóa điện khi đang xả nhiên liệu hoặc tháo các bộ phận của hệ thống nhiên liệu.

 

Cảm biến áp suất dầu động cơ – Tháo gỡ và Lắp đặt

 

 

1. Disconnect harness assembly (2).

Rút giắc nối cảm biến (2).

2. Remove fuel pressure sensor (1) and the O-ring seal.

Tháo cảm biến áp suất nhiên liệu (1) và vòng sin.

 

Installation Procedure

Quy trình lắp đặt

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Note: Check the O-ring seals for wear or for damage. Replace the components, if necessary.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

Chú ý: Kiểm tra vòng sin có bị mòn hoặc bị hỏng không. Thay thế bằng vòng sin mới nếu cần thiết.

 

Cảm biến áp suất dầu động cơ – Tháo gỡ và Lắp đặt

 

 

1. Install the O-ring seal onto fuel pressure sensor (1). Install fuel pressure sensor (1). Tighten fuel pressure sensor (1) to a torque of 10 ± 2 N·m (89 ± 18 lb in).

Lắp vòng sin vào cảm biến áp suất nhiên liệu (1). Lắp đặt cảm biến áp suất nhiên liệu (1). Xiết cảm biến áp suất nhiên liệu (1) với lực xiết khoảng 10 ± 2 N·m (89 ± 18 lb in).

2. Connect harness assembly (2).

Cắm cụm giắc nối (2).

 

Inlet Air Temperature Sensor – Remove and Install

Cảm biến nhiệt độ khí nạp – Tháo gỡ và Cài đặt

Removal Procedure

Quy trình tháo gỡ

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

 

Cảm biến nhiệt độ khí nạp – Tháo gỡ và Cài đặt

 

 

1. Disconnect harness assembly (2).

Rút giắc nối cảm biến (2).

2. Remove inlet air temperature sensor (1) and the O-ring seal.

Tháo cảm biến nhiệt độ khí nạp (1) và vòng sin.

 

Installation Procedure: Quy trình lắp đặt

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

Cảm biến nhiệt độ khí nạp – Tháo gỡ và Cài đặt

 

 

1. Install the O-ring seal onto inlet air temperature sensor (1). Install inlet air temperature sensor (1). Tighten inlet air temperature sensor (1) to a torque of 15 ± 3 N·m (11 ± 2 lb ft).

Lắp vòng sin vào cảm biến nhiệt độ khí nạp (1). Lắp cảm biến nhiệt độ khí nạp (1). Xiết chặt cảm biến nhiệt độ khí nạp (1) với lực xiết khoảng 15 ± 3 N·m (11 ± 2 lb ft).

2. Connect harness assembly (2).

Cắm lại giắc kết nối (2).

 

Position Sensor (Fuel Injection Pump) – Remove and Install

Cảm biến vị trí (Bơm nhiên liệu) - Tháo và lắp

 

Removal Procedure: Quy trình tháo gỡ

1. Remove the hydraulic fuel injection pump. Refer to Disassembly and Assembly, "Fuel Injection Pump-Remove".

Tháo bơm nhiên liệu cao áp. Tham khảo thêm tài liệu tháo lắp bơm nhiên liệu cao áp.

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

Cảm biến nhiệt độ khí nạp – Tháo gỡ và Cài đặt

 

 

2. Remove bolt (2) in order to remove position sensor (1) and the O-ring seal.

Tháo bu lông (2) để tháo cảm biến vị trí (1) và vòng sin.

 

Installation Procedure: Quy trình lắp đặt

NOTICE:

CHỈ DẪN:

Keep all parts clean from contaminants.

Contaminants may cause rapid wear and shortened component life.

Giữ các bộ phận sạch sẽ, không bị bẩn.

Các chất bẩn có thể gây mòn nhanh và giảm tuổi thọ của bộ phận.

 

1. Install the O-ring seal and position sensor (1). Install bolt (2).

Lắp đặt vòng sin và cảm biến vị trí (1). Vặn bu lông (2).

2. Install the hydraulic fuel injection pump.

Lắp lại bơm nhiên liệu cao áp.

 

Xem thêm:

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô - Tháo Lắp Cụm Pulley Dẫn Động Quạt

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô - 143 - Ô Tô Được Thiết Kế Như Thế Nào

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô - 142 - Trang Bị Lại Hệ Thống Sạc Của Bạn

 

LỜI KẾT

Cảm ơn Anh Em đã đọc qua bài viết Tiếng Anh chuyên ngành ô tô: Tháo lắp cảm biến của chúng tôi.

Đừng quên chia sẻ nguồn kiến thức này với những người bạn, những người đồng nghiệp của mình nhé.


 

 Kết nối với chúng tôi để nhận những thông báo mới nhất:

 

Tin liên quan

Danh mục tin tức

Tin xem nhiều

Khuyến Mãi Tưng Bừng: Sale Không Phanh – Nhanh Không Hết

Nhân dịp kỷ niệm ngày Giải phóng Miền Nam 30/4 và Quốc Tế Lao Động 1/5. OBD Việt Nam xin ..

Cẩm Nang Sửa Chữa Mã Lỗi P0140: Ho2s Circuit No Activity Detected

HO2S giám sát mức độ oxy trong khí thải ở mỗi nhánh. Để hoạt chất xúc tác được tối ưu, ..

7 Kinh Nghiệm Lái Xe Trong Thành Phố Cho Tài Xế Mới

Cùng OBD Việt Nam tham khảo những kinh nghiệm lái xe trong thành phố cho tài xế mới sau đây ..

Cẩm Nang Sửa Chữa Mã Lỗi C0110: Pump Motor

Khi mô-đun điều khiển hệ thống ABS (EBCM) cấp mass cho rơ-le mô-tơ bơm ABS, nó sẽ đóng và cấp ..

Chia Sẻ Tài Liệu Sơ Đồ Mạch Điện Xe Ford Ranger 2011-2017

Tài liệu về xe Ford Ranger 2011-2017 luôn được sinh viên và các kỹ thuật viên săn đón, đặc biệt ..

Vui lòng điền vào mẫu dưới đây, để chúng tôi có thể cung cấp cho bạn thông tin cập nhật về những thông tin mới của chúng tôi